NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI


STT Tên công ty Quốc tịch Mã số đăng ký Ngày Cấp Lĩnh vực
141 Gym Consulting Inc (Hoa Kỳ) Hoa Kỳ NQV-000078 25/11/2011 Giáo dục: Trung tâm giáo dục thể chất trẻ em gắn với nhãn hiệu Mỹ GYM
142 New Horizons Franchising Group, Inc (Hoa kỳ) Hoa Kỳ NQV-000077 25/11/2011 Đào tạo: Trung tâm đào tạo nghiệp vụ máy tính gắn với nhãn hiệu New Horizons
143 Sun Rider In’t Malaysia NQV-000076 02/11/2011 Bán lẻ hàng hoá do tập đoàn Sunrider sản xuất
144 Caffe Bene Co., Ltd Hàn Quốc NQV-000075 31/10/2011 Nhà hàng: đồ ăn sẵn, sữa uống và các loại sản phẩm làm từ sữa khác, kem và các loại bánh kem ăn được gắn với nhãn hiệu CAFFE BENE
145 Hamleys (Franchising) Limited Anh NQV-000074 31/10/2011 Bán hàng: Cửa hàng Hamleys tại Việt Nam
146 Mad Science Group Inc. Canada NQV-000073 27/10/2011 Giáo dục: Dịch vụ giáo dục và giải trí khoa học gắn với nhãn hiệu MAD SCIENCE
147 Baskin Robbine Franchising LLC Hoa Kỳ NQV-000072 23/9/2011 Nhà hàng: dịch vụ nhà hàng gắn với nhãn hiệu “BASKIN_ROBBINS”
148 La Vie en Rose International Inc Canada NQV-000071 24/8/2011 Bán hàng: Thời trang, đồ lót gắn với nhãn hiệu La vie en Rose và Roselle
149 Litle Gym Hoa Kỳ NQV-000070 06/09/2011 Phòng tập thể chất trẻ em
150 SFBI (Asia – Pacific) Pte Ltd Singapore NQV-000069 02/8/2011 Nhà hàng: Hệ thống nhà hàng gắn với nhãn hiệu Pepper Lunch
151 BK Asiapac Pte Ltd Singapore NQV-000068 27/7/2011 Nhà hàng: Kinh doanh nhà hàng phục vụ đồ ăn nhanh gắn với các nhãn hiệu Burger King
152 Metro AG Đức NQV-000067 24/5/2011 Bán hàng: Bán buôn thực phẩm và hàng phi thực phẩm gắn với nhãn hiệu Metro
153 Ixina France Pháp NQV-000066 18/5/2011 Bán hàng: cửa hàng kinh doanh trang thiết bị nhà bếp, thiết bị điện, thiết bị vệ sinh
154 Global Designer Brands Proprietary Limited Company (Australia) Australia NQV-000065 18/5/2011 Thời trang và phụ kiện gắn với nhãn hiệu Playboy
155 Haagen – Dazs International Shoppe Company Hoa Kỳ NQV-000064 11/5/2011 Nhà hàng: Cửa hàng bán kem hiệu Haagen - Dazs
156 Mathnasium Ceter Licesing, LLC (Hoa kỳ) Hoa kỳ NQV-000063 02/03/2011 Giáo dục: Mô hình Trung tâm dạy toán gắn với nhãn hiệu Trung tâm dạy Toán MATHNASIUM
157 GPS Strategic Alliances Hoa Kỳ NQV-000062 05/09/2011 Bán hàng: Bán lẻ quần áo nam nữ, trẻ em gắn với nhãn hiệu GAP và BANANA
158 Bulgari S.P.A (Italia) Italia NQV-000061 10/01/2011 Bán hàng: quần áo, trang sức, nước hoa, quà tặng gắn với nhãn hiệu “BVLGARI”
159 Breadtalk Pte Ltd Singapore NQV-000060 22/12/2010 Nhà hàng:cửa hàng bán bánh nướng, bánh ngọt gắn với nhãn hiệu “BreadTalk”
160 Round Table Franchise Corp Hoa Kỳ NQV-000059 9/12/2010 Nhà hàng: kinh doanh nhà hàng bán pizza gắn với nhãn hiệu “Roud Table”